Bảng báo giá tấm Aluminum 2020

CÔNG TY TNHH TM - DV - SX TỐP BA

MST: 3702 507 156

Trụ Sở: 174 Phạm Ngọc Thạch, P. Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương

Cửa Hàng: 436  Đại lộ Bình Dương, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương

Tel: 02746 289 690 - 02746 251517 - 0989 305 754

Cảm ơn Quý khách hàng đã quan tâm & Ủng hộ sản phẩm và dịch vụ của công ty chúng tôi. Trân trọng gởi đến Quý khách hàng báo giá sản phẩm như sau:

BẢNG GIÁ ALU ALCOREST MÀU THÔNG THƯỜNG

 

Màu

Độ dày
 nhôm

Độ dày
  tấm

Giá niêm yết
 06.6.2018
1220x2440mm

 

 

Hàng
trong
nhà

EV2001-2012, V2014-2020

0.06

2mm

242,000

3mm

306,000

4mm

374,000

EV2001-2012, 2014-2020
 2022, 2031, 20AG

0.10

2mm

343,000

3mm

393,000

4mm

483,000

5mm

578,000

EV 2038

0.10

3mm

393,000

PET- EV2038

0.12

3mm

425,000

4mm

478,000

5mm

560,000

EV2001, 2002

0.15

3mm

477,000

4mm

555,000

5mm

645,000

EV2001-2008, 2010
 2012, 2014, 2018

0.18

3mm

523,000

4mm

597,000

5mm

677,000

6mm

769,000

EV2001, 2002, 2022

0.21

3mm

661,000

4mm

755,000

5mm

874,000

 

 

Hàng
ngoài
 trời
(PVDF)

PVDF-3001, 3002, 3003,
 3005, 3006, 3007, 3008
, 3010, 3011, 3012, 3015,
 3016, 3017, 3035, 3038,

NT-0.21

3mm

756,000

4mm

845,000

5mm

935,000

6mm

1,029,000

PVDF-3001, 3002, 3003,
 3005, 3006, 3010, 3017

0.30

3mm

911,000

4mm

1,000,000

5mm

1,092,000

6mm

1,197,000

EV3001, 3002, 3003

0.40

4mm

1,155,000

5mm

1,218,000

6mm

1,323,000

EV3001, 3002, 3003,
 30VB1, 30VB2

0.50

4mm

1,299,000

5mm

1,402,000

6mm

1,512,000

BẢNG GIÁ ALU ALCOREST MÀU ĐẶC BIỆT

Màu

Mã SP

Độ dày
nhôm

Độ dày
  tấm

Giá niêm yết
06.06.18

Vân gỗ

EV 2021: gỗ thông
 EV 2025: gỗ nâu
 EV2028: gỗ đỏ

0.06

2mm

290,000

3mm

349,000

4mm

420,000

EV 2021,EV 2025

0.10

2mm

380,000

3mm

443,000

Vân gỗ
 xước bạc
 xước hoa

EV 2013: xước bạc
  EV 2026: xước hoa
 EV 2023: xước vàng

0.06

2mm

344,000

3mm

400,000

4mm

482,000

0.08

2mm

359,000

3mm

415,000

4mm

497,000

0.10

2mm

369,000

3mm

428,000

4mm

513,000

EV2033 xước đen

0.08

2mm

374,000

3mm

431,000

4mm

518,000

0.10

2mm

380,000

3mm

441,000

4mm

528,000

EV2013,2026

0.21

3mm

682,000

4mm

757,000

Vân đá

EV 2024- Đá đỏ

0.08

2mm

354,000

3mm

409,000

4mm

490,000

Vân đá

EV 2024

0.10

3mm

428,000

Nhôm bóng

EV2002MB

0.21

3mm

656,000

4mm

750,000

5mm

869,000

Gương  Vàng
Gương đen
Gương trắng

EV2032 *3* 0.15
EV2034 *3* 0.15
EV2039 *3* 0.15

0.15

3mm

690,000

4mm

780,000

Gương sơn Vàng

EV2032 *3* 0.21

0.21

3mm

890,000

4mm

990,000

Gương Trắng
Gương Đen

EV 2027
EV 2034

0.30

3mm

1,100,000

4mm

1,200,000

Gương Vàng

EV 2030

0.30

3mm

1,180,000

4mm

1,280,000

PVDF – 3001 nano
 3002 nano

0.21

3mm

770,000

4mm

860,000

0.50

4mm

1,350,000

5mm

1,440,000

GV 2002 màu trắng bóng
GV 2010 màu đỏ bóng
GV 2016 màu đen bóng
GV 2008 màu xanh dương bóng
GV 2012 màu vàng bóng
GV 2018 màu xanh lá bóng

0.08

3mm

311000

BẢNG GIÁ ALU ALCOREST TRIỀU CHEN, ARADO & HÀ LINH

Mã SP

Quy Cách : 1.220 x 2.440 mm

Giá niêm yết

Độ dày
 nhôm

Độ dày
tấm

PE
 Trang trí nội thất

0.06

2mm

280,000

3mm

315,000

0.08

3mm

385,000

4mm

445,000

0.10

3mm

405,000

4mm

465,000

0.12

3mm

460,000

4mm

520,000

     

0.20

3mm

630,000

4mm

710,000

5mm

790,000

Vân gỗ
VG 300-301-302

0.06

2mm

320,000

3mm

380,000

GH – SH –BH - AS
 Sơn xước, Sơn nhám

0.12

3mm

520,000

4mm

580,000

Nhôm kiếng Inox, vàng
 ( MR 000 - MR 002)

0.20

3mm

1,020,000

4mm

1,120,000

Nhôm kiếng Đen
 ( MR 004 )

0.20

3mm

1,040,000

4mm

1,140,000

Nhôm kiếng Inox, vàng
 ( MR 000 - MR 002)

0.30

3mm

1,220,000

4mm

1,320,000

Nhôm kiếng Đen
 ( MR 004 )

0.30

3mm

1,240,000

4mm

1,340,000

Trang trí ngoại thất
 (Sơn Super Polyester )
 SP 999-304-306-336

0.20

3mm

810,000

4mm

890,000

   
   
   

5mm

970,000

   

Trang trí ngoại thất
 (Sơn Super Polyester )
 SP 210-302-308-312-324

0.20

3mm

730,000

4mm

810,000

5mm

890,000

Trang trí ngoại thất
 (Sơn PVDF – 2 lớp)
PVDF – 210 – 180 - 313
170 – 330 – 246 – 053
380 – 612 – 190
103 – 837

0.20

3mm

820,000

4mm

900,000

5mm

980,000

0.30

3mm

1,020,000

4mm

1,100,000

5mm

1,180,000

0.40

4mm

1,280,000

5mm

1,360,000

0.50

4mm

1,440,000

5mm

1,520,000

Trang trí ngoại thất
 (Sơn PVDF – 3 lớp)
PVDF –813 - 817 – 819
825 - 827 – 829 - 831

0.20

3mm

920,000

4mm

1,000,000

5mm

1,080,000

0.30

3mm

1,100,000

4mm

1,180,000

5mm

1,260,000

0.40

4mm

1,360,000

5mm

1,440,000

0.50

4mm

1,575,000

5mm

1,600,000

PVDF – 999
 ( màu đỏ )

0.30

3mm

1,180,000

4mm

1,260,000

5mm

1,340,000

0.40

4mm

1,440,000

5mm

1,520,000

0.50

4mm

1,600,000

5mm

1,680,000

Bình luận

Công ty TNHH TM DV SX Tốp Ba. GPĐKKD: 3702507156 do sở KH & ĐT tỉnh Bình Dương cấp ngày 17/10/2016

0

0989 305 754

Lối hệ thống, vui lòng thử lại sau

Cảm ơn quý khách

Loading