Bảng báo giá tấm Aluminum 2021

CÔNG TY TNHH TM - DV - SX TỐP BA

MST: 3702 507 156

Trụ Sở: 174 Phạm Ngọc Thạch, P. Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương

Cửa Hàng: 436  Đại lộ Bình Dương, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương

Tel: 02746 289 690 - 02746 251517 - 0989 305 754

Ngày áp dụng: 01/01/2021 và có hiệu lực đến khi có báo giá mới

Chi chú: Đơn giá trên đã bao gồm 10% VAT

Cảm ơn Quý khách hàng đã quan tâm & Ủng hộ sản phẩm và dịch vụ của công ty chúng tôi. Trân trọng gởi đến Quý khách hàng báo giá sản phẩm như sau:

BẢNG GIÁ TẤM ỐP NHÔM NHỰA ALU ALCOREST MÀU THÔNG THƯỜNG

STT

Mã màu

Độ dày nhôm (mm)

Độ dày tấm (mm)

Đơn giá đại lý cấp 1

(VNĐ/ Tấm)

1020x2040 mm

1220x2440 mm

1500x3000 mm

1

PET

EV(2001+2012, 2014+2020)

0.06

2

 

249,000

 

2

3

 

315,000

3

4

 

385,000

4

PET

EV(2001+2012, 2014+2020,

2022, 2031, 2038, 20AG)

0.1

2

247,000

353,000

5

3

 

410,000

6

4

 

497,000

7

5

 

595,000

8

PET

Ev(2038)

0.12

3

 

446,000

9

4

 

502,000

10

5

 

588,000

11

PET

EV(2001, 2002)

0.15

3

 

501,000

12

4

 

583,000

13

5

 

677,000

14

PET

EV(2001+2008, 2010+2012,

2014+2018)

0.18

3

 

549,000

830,000

15

4

 

627,000

948,000

16

5

 

711,000

1,075,000

17

6

 

807,000

1,220,000

18

PET

EV(2001, 2002, 2022)

0.21

3

 

680,000

1,028,000

19

4

 

778,000

1,176,000

20

5

 

900,000

1,361,000

21

PVDF

EV(3001+3003,

3005-3008,3010,3011,3012,

3014,3  15,3016,3017,3035,

3038,30VB1)

0.21

3

565,000

807,000

1,220,000

22

4

620,000

886,000

1,339,000

23

5

 

982,000

1,484,000

24

6

 

1,100,000

1,663,000

25

PVDF

EV(3001,3002,3003,

3005,3006,3010,3017)

0.3

3

 

975,000

1,474,000

26

4

 

1,050,000

1,587,000

27

5

 

1,147,000

1,734,000

28

6

 

1,280,000

1,935,000

29

PVDF

EV(3001,3002,3003)

0.4

4

 

1,236,000

1,868,000

30

5

 

1,303,000

1,970,000

31

6

 

1,416,000

2,141,000

32

PVDF EV(3001,3002,3003,

3005, 30VB1,30VB2)

0.5

4

 

1,390,000

2,101,000

33

5

 

1,472,000

2,225,000

34

6

 

1,610,000

2,434,000

BẢNG GIÁ TẤM ỐP NHÔM NHỰA ALU ALCOREST HÀNG ĐẶC BIỆT 

STT

Nhóm màu

Mã màu

Độ dày nhôm (mm)

Độ dày tấm (mm)

Đơn giá đại lý cấp 1

1220x2440 mm

15000x3000 mm

1

PET

Vân gỗ

EV 2021 – Gỗ nhạt, EV 2025 – Gỗ nâu

EV 2028 – Gỗ đỏ

EV 2040 – Gỗ vàng đậm

0.06

2

293,000

 

2

3

352,000

3

4

424,000

4

PET Nhôm xước

EV 2013 – Xước bạc

EV 2023 – Xước hoa

EV 2026 – Xước vàng

0.06

2

348,000

5

3

404,000

6

4

487,000

7

0.08

2

363,000

8

3

419,000

9

4

502,000

10

0.10

2

373,000

11

3

432,000

12

4

518,000

13

EV 2033 – Xước đen

0.08

2

378,000

14

3

435,000

15

4

532,000

16

0.10

2

384,000

17

3

445,000

18

4

533,000

19

EV 2013

EV 2026

0.21

3

716,000

1,082,000

20

4

795,000

1,202,000

21

PET Vân đá

EV 2024 – Đá đỏ

0.08

2

358,000

 

22

3

413,000

23

4

495,000

24

PET Nhôm gương

EV 2039/ EV 2027 – Gương trắng

EV 2034 – Gương đen

0.15

3

710,000

25

4

800,000

26

0.30

3

1,100,000

27

4

1,200,000

28

EV 2032/ EV 2030 – Gương vàng

0.15

3

710,000

29

4

800,000

30

0.30

3

1,180,000

31

4

1,280,000

MÀU BÓNG

32

PET

GV(2002, 2008, 2010, 2011, 2012, 2016, 2018, 2019)

0.08

2

300,000

 

33

3

349,000

34

4

436,000

35

0.10

3

420,000

36

4

509,000

BẢNG GIÁ TẤM ỐP NHÔM NHỰA ARADO 

STT

Mã sản phẩm

Độ dày nhôm (mm)

Độ dày tấm (mm)

Đơn giá (VNĐ/ tấm)

Có phim

Không phim

1

AV (1001, 1002, 1003, 1005, 1008, 1010, 1011, 1012, 1016, 1018)

0.05

1.8

158,000

146,000

2

2.0

166,000

154,000

3

2.8

210,000

198,000

4

3.0

217,000

205,000

5

AV 2021 (Vấn gỗ nhạt)

AV 2025 (Vấn gỗ đậm)

AV 2028 (Vấn gỗ đỏ)

AV 2040 (Vấn gỗ vàng đậm)

AV 2041 (Vấn gỗ nâu)

0.06

1.8

210,000

198,000

6

2.0

217,000

205,000

7

2.8

253,000

241,000

8

3.0

261,000

249,000

BẢNG BÁO GIÁ CHO CÁC ĐẠI LÝ

Tên sản phẩm

Mã sản phẩm

Quy cách : 1.220 mm x 2.440 mm

Đơn giá

VNĐ

Độ dày nhôm

Độ dày tấm

Vân gỗ ( VG 300 – 301 )

0.06

3mm

330.000

PE

(Trang trí nội thất)

0.06

3mm

315.000

0.08

3mm

390.000

4mm

450.000

0.10

3mm

420.000

4mm

480.000

0.12

3mm

475.000

4mm

535.000

GH – SH –BH - AS          

    ( Sơn Xước, Sơn Nhám )

0.12

3mm

500.000

4mm

560.000

Trang trí ngoại thất

(Sơn Super Polyester)

SP

0.12

3mm

585.000

4mm

645.000

Trang trí ngoại thất (Sơn Super Polyester )

SP : 306 – 336 - 332

0.12

3mm

665.000

4mm

725.000

Trang trí ngoại thất

(Sơn Super Polyester )

SP 210- 302-308-312-324

0.20

3mm

740.000

4mm

800.000

Trang trí ngoại thất

(Sơn Super Polyester )

SP: 999 – 304 – 306 - 336

0.20

3mm

830.000

4mm

910.000

5mm

990.000

Nhôm kiếng Inox, Vàng

(MR : 000 – 002 - 004)

 

0.20

3mm

935.000

4mm

1.035.000

0.30

3mm

1.115.000

4mm

1.215.000

 

Trang trí ngoại thất

(Sơn PVDF – 2 lớp)

PVDF - 210 -180  - 313 - 170 – 330 – 246 – 053 – 380 – 612 – 190 – 103 – 837

0.20

3mm

840.000

4mm

920.000

5mm

1.000.000

0.30

3mm

1.050.000

4mm

1.130.000

5mm

1.210.000

0.40

4mm

1.320.000

5mm

1.400.000

0.50

4mm

1.490.000

5mm

1.570.000

 

 

 

 

 

 

Trang trí ngoại thất

(Sơn PVDF – 3 lớp)

PVDF –813 -  817 – 819 - 825 - 827 – 829 -  831 

0.20

3mm

940.000

4mm

1.020.000

5mm

1.100.000

0.30

3mm

1.130.000

4mm

1.210.000

5mm

1.290.000

0.40

4mm

1.400.000

5mm

1.480.000

0.50

4mm

1.570.000

5mm

1.650.000

SP – 999 (màu đỏ)

0.30

3mm

1.040.000

4mm

1.120.000

5mm

1.200.000

PVDF – 999 (màu đỏ)

0.30

3mm

1.210.000

4mm

1.290.000

5mm

1.370.000

Bình luận

Công ty TNHH TM DV SX Tốp Ba. GPĐKKD: 3702507156 do sở KH & ĐT tỉnh Bình Dương cấp ngày 17/10/2016

0

0989 305 754

Lối hệ thống, vui lòng thử lại sau

Cảm ơn quý khách

Loading